轉賬傳票 chuyển trướng truyện phiếu Hán Việt: chuyển trướng truyện phiếu Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 賬 (trướng) + 傳 (truyện) + 票 (phiếu)Hán Việtchuyển trướng truyện phiếuCấu tạo轉 + 賬 + 傳 + 票 · chuyển + trướng + truyện + phiếu nghĩa thành phần: chuyển + trướng + truyện + phiếu Nghĩa EngCihui 轉賬傳票 huǎnzhàng chuánpiào n. <acct.> transfer slip/voucher M:¹zhāng