轉轉相因

zhuǎn zhuǎn xiāng yīn chuyển chuyển tương nhân

Hán Việt: chuyển chuyển tương nhân · Pinyin: zhuǎn zhuǎn xiāng yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (chuyển) + (tương) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 輾轉傳遞,相互因循。《漢書.卷一○.成帝紀》:「周行天下」句下顏師古注引如淳曰:「在位者皆不知陰陽時政,轉轉相因,故令後人遂不知也。」