轉速發送器

zhuǎn sù fā sòng qìchuyển tốc phát tống khí

Hán Việt: chuyển tốc phát tống khí · Pinyin: zhuǎn sù fā sòng qì

Tổng quan

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 速 (tốc) + 發 (phát) + 送 (tống) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ phát tốc độ

Đức

  • Handedict Drehzahlgeber

Từ liên quan

Gần nghĩa

转速测定法 · 轉速傳感器 · 轉速指示器 · 轉速控制的 · 转速记录图 · 轉速調節器 · 轉速下降 · 轉速顯示