轉速下降

zhuǎn sù xià jiàngchuyển tốc hạ hàng

Hán Việt: chuyển tốc hạ hàng · Pinyin: zhuǎn sù xià jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 速 (tốc) + 下 (hạ) + 降 (hàng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giảm tốc độ quay

Đức

  • Handedict Drehzahlabsenkung

Từ liên quan

Gần nghĩa

下降趨勢 · 下降的 · 下降者 · 转速测定法 · 轉速錶 · 轉速計 · 下降气流 · 下降运动