轉速下降 zhuǎn sù xià jiàng · chuyển tốc hạ hàng Hán Việt: chuyển tốc hạ hàng · Pinyin: zhuǎn sù xià jiàng Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 速 (tốc) + 下 (hạ) + 降 (hàng)Pinyinzhuǎn sù xià jiàngHán Việtchuyển tốc hạ hàngCấu tạo轉 + 速 + 下 + 降 · chuyển + tốc + hạ + hàng nghĩa thành phần: chuyển + tốc + hạ + hàng