轉速顯示 zhuǎn sù xiǎn shì·chuyển tốc hiển kì Hán Việt: chuyển tốc hiển kì · Pinyin: zhuǎn sù xiǎn shì Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 速 (tốc) + 顯 (hiển) + 示 (kì)Pinyinzhuǎn sù xiǎn shìHán Việtchuyển tốc hiển kìTừ loạidanhCấu tạo轉 + 速 + 顯 + 示 · chuyển + tốc + hiển + kì nghĩa thành phần: chuyển + tốc + hiển + kì Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hiển thị tốc độĐứcHandedict Drehzahlanzeige (S, EDV) Từ liên quan Gần nghĩa显示内情的 · 顯示卡 · 顯示器 · 顯示屏 · 顯示板 · 显示的 · 显示者 · 转速测定法