轉鈴兒

zhuàn líng r chuyển linh nhi

Hán Việt: chuyển linh nhi · Pinyin: zhuàn líng r

Tổng quan

biến thể er hoá của 轉鈴|转铃

Cấu tạo: (chuyển) + (linh) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 轉鈴|转铃

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 轉鈴|转铃[zhuan4 ling2]
  • Cihui erhua variant of 轉鈴|转铃