轉錄器 chuyển lục khí Hán Việt: chuyển lục khí Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 錄 (lục) + 器 (khí)Hán Việtchuyển lục khíCấu tạo轉 + 錄 + 器 · chuyển + lục + khí nghĩa thành phần: chuyển + lục + khí