轉錄子 chuyển lục tử Hán Việt: chuyển lục tử Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 錄 (lục) + 子 (tử)Hán Việtchuyển lục tửCấu tạo轉 + 錄 + 子 · chuyển + lục + tử nghĩa thành phần: chuyển + lục + tử