轉開去 chuyển khai khứ Hán Việt: chuyển khai khứ Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 開 (khai) + 去 (khứ)Hán Việtchuyển khai khứCấu tạo轉 + 開 + 去 · chuyển + khai + khứ nghĩa thành phần: chuyển + khai + khứ Nghĩa EngCihui 轉開去 huǎnkāiqù r.v. go away