转关床 chuyển quan sàng Hán Việt: chuyển quan sàng Tổng quan Cấu tạo: 转 (chuyển) + 关 (quan) + 床 (sàng)Hán Việtchuyển quan sàngCấu tạo转 + 关 + 床 · chuyển + quan + sàng nghĩa thành phần: chuyển + quan + sàng