轉關橋 zhuǎn guān qiáo · chuyển quan kiều Hán Việt: chuyển quan kiều · Pinyin: zhuǎn guān qiáo Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 關 (quan) + 橋 (kiều)Pinyinzhuǎn guān qiáoHán Việtchuyển quan kiềuCấu tạo轉 + 關 + 橋 · chuyển + quan + kiều nghĩa thành phần: chuyển + quan + kiều