轟炸員

oanh tạc viên

Hán Việt: oanh tạc viên

Tổng quan

máy bay ném bom, người phụ trách cắt bom

Cấu tạo: (oanh) + (tạc) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy bay ném bom, người phụ trách cắt bom