轢釜待炊 lì fǔ dài chuī · lịch phủ đãi xuy Hán Việt: lịch phủ đãi xuy · Pinyin: lì fǔ dài chuī Tổng quan Cấu tạo: 轢 (lịch) + 釜 (phủ) + 待 (đãi) + 炊 (xuy)Pinyinlì fǔ dài chuīHán Việtlịch phủ đãi xuyCấu tạo轢 + 釜 + 待 + 炊 · lịch + phủ + đãi + xuy nghĩa thành phần: lịch + phủ + đãi + xuy