车下急坡 xa hạ cấp pha Hán Việt: xa hạ cấp pha Tổng quan Xe đổ dốc Cấu tạo: 车 (xa) + 下 (hạ) + 急 (cấp) + 坡 (pha)Hán Việtxa hạ cấp phaCấu tạo车 + 下 + 急 + 坡 · xa + hạ + cấp + pha nghĩa thành phần: xa + hạ + cấp + pha Nghĩa ViệtCihui Xe đổ dốc