車內電話 chē nèi diàn huà · xa nội điện thoại Hán Việt: xa nội điện thoại · Pinyin: chē nèi diàn huà Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 內 (nội) + 電 (điện) + 話 (thoại)Pinyinchē nèi diàn huàHán Việtxa nội điện thoạiCấu tạo車 + 內 + 電 + 話 · xa + nội + điện + thoại nghĩa thành phần: xa + nội + điện + thoại