車擊舟連 chē jī zhōu lián · xa kích chu liên Hán Việt: xa kích chu liên · Pinyin: chē jī zhōu lián Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 擊 (kích) + 舟 (chu) + 連 (liên)Pinyinchē jī zhōu liánHán Việtxa kích chu liênCấu tạo車 + 擊 + 舟 + 連 · xa + kích + chu + liên nghĩa thành phần: xa + kích + chu + liên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 车相撞,船相连。极言车船之多。