車填馬隘 chē tián mǎ ài · xa điền mã ải Hán Việt: xa điền mã ải · Pinyin: chē tián mǎ ài Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 填 (điền) + 馬 (mã) + 隘 (ải)Pinyinchē tián mǎ àiHán Việtxa điền mã ảiCấu tạo車 + 填 + 馬 + 隘 · xa + điền + mã + ải nghĩa thành phần: xa + điền + mã + ải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指车马填塞门庭道路。形容宾客众多。