车头相

chē tóu xiàngxa đầu tương

Hán Việt: xa đầu tương · Pinyin: chē tóu xiàng

Tổng quan

ảnh gắn ở đầu xe tang trong đám rước tang lễ

Cấu tạo: 車 (xa) + 頭 (đầu) + 相 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ảnh đầu xe tang
  • Google Alex v6 ảnh xe tang

Eng

  • Cihui photo attached to the front of a hearse in a funeral procession

Từ liên quan

Gần nghĩa

车头灯 · 车头盖 · 車頭 · 车头 · 车头边灯