車塵馬足

chē chén mǎ zú xa trần mã túc

Hán Việt: xa trần mã túc · Pinyin: chē chén mǎ zú

Tổng quan

Cấu tạo: (xa) + (trần) + (mã) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①指车马奔波。亦喻人世俗事。②指代车骑。敬称对方时亦用之。