車尼夫契 chē ní fū qì · xa ni phu khế Hán Việt: xa ni phu khế · Pinyin: chē ní fū qì Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 尼 (ni) + 夫 (phu) + 契 (khế)Pinyinchē ní fū qìHán Việtxa ni phu khếCấu tạo車 + 尼 + 夫 + 契 · xa + ni + phu + khế nghĩa thành phần: xa + ni + phu + khế