车尾倒行

chē wěi dǎo xíngxa vĩ đảo hành

Hán Việt: xa vĩ đảo hành · Pinyin: chē wěi dǎo xíng

Tổng quan

Cấu tạo: 車 (xa) + 尾 (vĩ) + 倒 (đảo) + 行 (hành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xe chạy ngược

Đức

  • Handedict Wendezugbetrieb

Từ liên quan

Gần nghĩa

倒行逆施 · 倒行制约