車庫售物 xa khố thụ vật Hán Việt: xa khố thụ vật Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 庫 (khố) + 售 (thụ) + 物 (vật)Hán Việtxa khố thụ vậtCấu tạo車 + 庫 + 售 + 物 · xa + khố + thụ + vật nghĩa thành phần: xa + khố + thụ + vật