車打幹酪 Chēdǎ gānlào · xa đả cán lạc Hán Việt: xa đả cán lạc · Pinyin: Chēdǎ gānlào Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 打 (đả) + 幹 (cán) + 酪 (lạc)PinyinChēdǎ gānlàoHán Việtxa đả cán lạcCấu tạo車 + 打 + 幹 + 酪 · xa + đả + cán + lạc nghĩa thành phần: xa + đả + cán + lạc Nghĩa EngCihui Cheddar cheese