車攻馬同

chē gōng mǎ tóng xa công mã đồng

Hán Việt: xa công mã đồng · Pinyin: chē gōng mǎ tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (xa) + (công) + (mã) + (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 攻:坚固,精致;同:齐聚。车子坚固精致,马又齐整雄壮。比喻军容之盛。