車無退表 chē wú tuì biǎo · xa vô thối biểu Hán Việt: xa vô thối biểu · Pinyin: chē wú tuì biǎo Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 無 (vô) + 退 (thối) + 表 (biểu)Pinyinchē wú tuì biǎoHán Việtxa vô thối biểuCấu tạo車 + 無 + 退 + 表 · xa + vô + thối + biểu nghĩa thành phần: xa + vô + thối + biểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兵车无后退的标志。引申为军队决不退却。