車殆馬煩
xa đãi mã phiền
Hán Việt: xa đãi mã phiền · Pinyin: chē dài mǎ fán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 殆:通“怠”,疲乏;烦:烦躁。形容旅途劳顿。
- Tân Hoa Tự Điển 殆通怠”,疲乏;烦烦躁。形容旅途劳顿。
Hán Việt: xa đãi mã phiền · Pinyin: chē dài mǎ fán