車田正美 chē tián zhèng měi · xa điền chánh mĩ Hán Việt: xa điền chánh mĩ · Pinyin: chē tián zhèng měi Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 田 (điền) + 正 (chánh) + 美 (mĩ)Pinyinchē tián zhèng měiHán Việtxa điền chánh mĩCấu tạo車 + 田 + 正 + 美 · xa + điền + chánh + mĩ nghĩa thành phần: xa + điền + chánh + mĩ