車笠之盟

chē lì zhī méng xa lạp chi minh

Hán Việt: xa lạp chi minh · Pinyin: chē lì zhī méng

Tổng quan

Cấu tạo: (xa) + (lạp) + (chi) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 笠:斗笠。比喻不因为富贵而改变贫贱之交。
  • Tân Hoa Tự Điển 笠斗笠。比喻不因为富贵而改变贫贱之交。

Eng

  • Cihui 車笠之盟 hēlìzhīméng n. close friendship