車胎爆了

xa thai bạo liễu

Hán Việt: xa thai bạo liễu

Tổng quan

lốp bẹp, lốp xì hơi, người khó chịu, người quấy rầy

Cấu tạo: (xa) + (thai) + (bạo) + (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lốp bẹp, lốp xì hơi, người khó chịu, người quấy rầy