车胎跑气 xa thai bào khí Hán Việt: xa thai bào khí Tổng quan lốp bẹp, lốp xì hơi, người khó chịu, người quấy rầy Cấu tạo: 車 (xa) + 胎 (thai) + 跑 (bào) + 氣 (khí)Hán Việtxa thai bào khíTừ loạiđộngCấu tạo車 + 胎 + 跑 + 氣 · xa + thai + bào + khí nghĩa thành phần: xa + thai + bào + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Lốp xe xì hơi Từ liên quan Gần nghĩa车胎爆了