車螢孫雪

xa huỳnh tôn tuyết

Hán Việt: xa huỳnh tôn tuyết

Tổng quan

Cấu tạo: (xa) + (huỳnh) + (tôn) + (tuyết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 車螢孫雪 hēyíngsūnxuě id. study very diligently