車螢孫雪 xa huỳnh tôn tuyết Hán Việt: xa huỳnh tôn tuyết Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 螢 (huỳnh) + 孫 (tôn) + 雪 (tuyết)Hán Việtxa huỳnh tôn tuyếtCấu tạo車 + 螢 + 孫 + 雪 · xa + huỳnh + tôn + tuyết nghĩa thành phần: xa + huỳnh + tôn + tuyết Nghĩa EngCihui 車螢孫雪 hēyíngsūnxuě id. study very diligently