车费发票 chē fèi fā piào·xa phí phát phiếu Hán Việt: xa phí phát phiếu · Pinyin: chē fèi fā piào Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 費 (phí) + 發 (phát) + 票 (phiếu)Pinyinchē fèi fā piàoHán Việtxa phí phát phiếuCấu tạo車 + 費 + 發 + 票 · xa + phí + phát + phiếu nghĩa thành phần: xa + phí + phát + phiếu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hóa đơn taxiĐứcHandedict Taxiquittung Từ liên quan Gần nghĩa车费指示器 · 发票副联 · 发票审核 · 发票编号 · 发票表格 · 发票人 · 发票存根簿 · 发票簿