車走頭輛 xa tẩu đầu lượng Hán Việt: xa tẩu đầu lượng Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 走 (tẩu) + 頭 (đầu) + 輛 (lượng)Hán Việtxa tẩu đầu lượngCấu tạo車 + 走 + 頭 + 輛 · xa + tẩu + đầu + lượng nghĩa thành phần: xa + tẩu + đầu + lượng Nghĩa EngCihui 車走頭輛 hēzǒutóuliàng f.e. <topo.> forge ahead; take the initiative