車軌共文 chē guǐ gòng wén · xa quỹ cộng văn Hán Việt: xa quỹ cộng văn · Pinyin: chē guǐ gòng wén Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 軌 (quỹ) + 共 (cộng) + 文 (văn)Pinyinchē guǐ gòng wénHán Việtxa quỹ cộng vănCấu tạo車 + 軌 + 共 + 文 · xa + quỹ + cộng + văn nghĩa thành phần: xa + quỹ + cộng + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 文;文字。车轨统一,文字一致。比喻统一一致。