車載船裝

chē zǎi chuán zhuāng xa tái thuyền trang

Hán Việt: xa tái thuyền trang · Pinyin: chē zǎi chuán zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (xa) + (tái) + (thuyền) + (trang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容数量很多。