车辆动力学

chē liàng dòng lì xuéxa lượng động lực học

Hán Việt: xa lượng động lực học · Pinyin: chē liàng dòng lì xué

Tổng quan

Cấu tạo: 車 (xa) + 輛 (lượng) + 動 (động) + 力 (lực) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 động lực học xe

Đức

  • Handedict Fahrdynamik

Từ liên quan

Gần nghĩa

力学传递 · 力学疗法 · 车辆变速箱 · 车辆的编组 · 车辆管理所 · 车辆购置税 · 车辆通过性 · 力学笃行