车辆管理所

chē liàng guǎn lǐ suǒxa lượng quản lí sở

Hán Việt: xa lượng quản lí sở · Pinyin: chē liàng guǎn lǐ suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: 車 (xa) + 輛 (lượng) + 管 (quản) + 理 (lí) + 所 (sở)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cơ quan quản lý xe

Đức

  • Handedict Kfz-Verwaltung

Từ liên quan

Gần nghĩa

理所必然 · 理所当然 · 理所不容 · 理所应当 · 理所当然地 · 车辆动力学 · 车辆变速箱 · 车辆的编组