车辆拥挤

xa lượng ủng tễ

Hán Việt: xa lượng ủng tễ

Tổng quan

Cấu tạo: 車 (xa) + 輛 (lượng) + 擁 (ủng) + 擠 (tễ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

拥挤不堪 · 拥挤喧嚷 · 拥挤的 · 拥挤的地方 · 車輛廠 · 拥挤喧嚣 · 拥挤时间 · 拥挤的批