車輛限界 chē liàng xiàn jiè · xa lượng hạn giới Hán Việt: xa lượng hạn giới · Pinyin: chē liàng xiàn jiè Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 輛 (lượng) + 限 (hạn) + 界 (giới)Pinyinchē liàng xiàn jièHán Việtxa lượng hạn giớiCấu tạo車 + 輛 + 限 + 界 · xa + lượng + hạn + giới nghĩa thành phần: xa + lượng + hạn + giới