车辆限界 chē liàng xiàn jiè·xa lượng hạn giới Hán Việt: xa lượng hạn giới · Pinyin: chē liàng xiàn jiè Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 輛 (lượng) + 限 (hạn) + 界 (giới)Pinyinchē liàng xiàn jièHán Việtxa lượng hạn giớiTừ loạidanhCấu tạo車 + 輛 + 限 + 界 · xa + lượng + hạn + giới nghĩa thành phần: xa + lượng + hạn + giới Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giới hạn xeĐứcHandedict Fahrzeugumgrenzung (S, Kfz) Từ liên quan Gần nghĩa車輛廠 · 限界线 · 车辆出租 · 车辆拥挤 · 限界理论 · 限界节点 · 车辆动力学 · 车辆变速箱