車轄鐵盡

chē xiá tiě jìn xa hạt thiết tận

Hán Việt: xa hạt thiết tận · Pinyin: chē xiá tiě jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (xa) + (hạt) + (thiết) + (tận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把铁销子都磨光了。形容旅途遥远。