車馬喧闐 xa mã huyên điền Hán Việt: xa mã huyên điền Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 馬 (mã) + 喧 (huyên) + 闐 (điền)Hán Việtxa mã huyên điềnCấu tạo車 + 馬 + 喧 + 闐 · xa + mã + huyên + điền nghĩa thành phần: xa + mã + huyên + điền Nghĩa EngCihui 車馬喧闐 hēmǎxuāntián n. hustle and bustle of a city