車馬如龍

chē mǎ rú lóng xa mã như long

Hán Việt: xa mã như long · Pinyin: chē mǎ rú lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (xa) + (mã) + (như) + (long)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 车马像游龙。形容车马往来不绝,繁华热闹的景象。