軋頭寸 yết đầu thốn Hán Việt: yết đầu thốn Tổng quan Cấu tạo: 軋 (yết) + 頭 (đầu) + 寸 (thốn)Hán Việtyết đầu thốnCấu tạo軋 + 頭 + 寸 · yết + đầu + thốn nghĩa thành phần: yết + đầu + thốn Nghĩa EngCihui 軋頭寸 á tóucùn v.o. <topo> scramble for cash to meet a payment