軋姘頭

yà pīn tou yết phanh đầu

Hán Việt: yết phanh đầu · Pinyin: yà pīn tou

Tổng quan

Cấu tạo: (yết) + (phanh) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。非夫妻关系的男女发生性行为或同居。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。非夫妻关系的男女发生性行为或同居。

Eng

  • Cihui 軋姘頭 á pīntou v.o. <topo.> live illicitly as husband and wife; cohabit