轧染机

yà rǎn jīyết nhiễm ki

Hán Việt: yết nhiễm ki · Pinyin: yà rǎn jī

Tổng quan

con lăn ép sử dụng trong máng nhuộm

Cấu tạo: 軋 (yết) + 染 (nhiễm) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy ép nhuộm
  • Google Alex v6 máy nhuộm ép

Eng

  • Cihui pressure roller used in dyeing trough

Đức

  • Handedict Foulard (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

轧染