軋棉機

yết miên ki

Hán Việt: yết miên ki

Tổng quan

rượu gin, cạm bẫy, bẫy, máy tỉa hột bông, (kỹ thuật) cái tời; trục nâng, đánh bẫy (thú săn), tỉa hột (bông)

Cấu tạo: (yết) + (miên) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rượu gin, cạm bẫy, bẫy, máy tỉa hột bông, (kỹ thuật) cái tời; trục nâng, đánh bẫy (thú săn), tỉa hột (bông)

Eng

  • Cihui 軋棉機 àmiánjī n. cotton gin; gin; ginning machine M:¹tái