軋道機

yà dào jī yết đạo ki

Hán Việt: yết đạo ki · Pinyin: yà dào jī

Tổng quan

máy lu đường xe lu; xe cán đường。壓路機。

Cấu tạo: (yết) + (đạo) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy lu đường xe lu; xe cán đường。壓路機。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指軋路機。也作「軋路機」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。压路机; 铁路上巡查或检修用的车子。大多用电瓶或柴油机作动力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。压路机。 2.铁路上巡查或检修用的车子。大多用电瓶或柴油机作动力。

Eng

  • CC-CEDICT road roller
  • Cihui road roller