軋鋼車間 yà gāng chē jiān · yết cương xa gian Hán Việt: yết cương xa gian · Pinyin: yà gāng chē jiān Tổng quan Cấu tạo: 軋 (yết) + 鋼 (cương) + 車 (xa) + 間 (gian)Pinyinyà gāng chē jiānHán Việtyết cương xa gianCấu tạo軋 + 鋼 + 車 + 間 · yết + cương + xa + gian nghĩa thành phần: yết + cương + xa + gian