軋齒邊

yết xỉ biên

Hán Việt: yết xỉ biên

Tổng quan

sự xay, sự nghiền, sự cán, sự khía cạnh; sự làm gờ (đồng tiền), (từ lóng) sự giâ, sự đánh, sự tẩn

Cấu tạo: (yết) + (xỉ) + (biên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự xay, sự nghiền, sự cán, sự khía cạnh; sự làm gờ (đồng tiền), (từ lóng) sự giâ, sự đánh, sự tẩn