軌枕板 quỹ chẩm bản Hán Việt: quỹ chẩm bản Tổng quan Cấu tạo: 軌 (quỹ) + 枕 (chẩm) + 板 (bản)Hán Việtquỹ chẩm bảnCấu tạo軌 + 枕 + 板 · quỹ + chẩm + bản nghĩa thành phần: quỹ + chẩm + bản Nghĩa EngCihui 軌枕板 uǐzhěnbǎn n. concrete-slab sleeper M:²kuài